fancy-dress ball
Định nghĩa
Danh từ: - Buổi dạ hội hóa trang: "fancy-dress ball" là một buổi dạ hội (ball) nơi khách mời mặc trang phục hóa trang (costumes) và đeo mặt nạ (masks). Đây là một sự kiện xã hội trang trọng hoặc vui nhộn, nơi mọi người ăn mặc như các nhân vật, sinh vật, hoặc ý tưởng khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã tham dự một buổi dạ hội hóa trang trong trang phục như các nhân vật từ một bộ phim nổi tiếng.)
- (Buổi dạ hội hóa trang thường niên là điểm nhấn của lịch xã hội thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to host a fancy-dress ball": tổ chức một buổi dạ hội hóa trang.
- The charity organization hosted a fancy-dress ball to raise funds. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức một buổi dạ hội hóa trang để gây quỹ.)
- "to be invited to a fancy-dress ball": được mời đến một buổi dạ hội hóa trang.
- She was thrilled to be invited to the royal fancy-dress ball. (Cô ấy rất phấn khích khi được mời đến buổi dạ hội hóa trang của hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Masquerade ball (n): buổi dạ hội hóa trang (thường nhấn mạnh vào mặt nạ).
- The masquerade ball required all guests to wear elaborate masks. (Buổi dạ hội hóa trang yêu cầu tất cả khách mời đeo mặt nạ cầu kỳ.)
- Costume party (n): bữa tiệc hóa trang (ít trang trọng hơn fancy-dress ball).
- He wore a funny hat to the costume party. (Anh ấy đội một chiếc mũ hài hước đến bữa tiệc hóa trang.)
Từ đồng nghĩa
- Costume ball: buổi dạ hội hóa trang (tương tự fancy-dress ball).
- Masked ball: buổi dạ hội đeo mặt nạ (thường nhấn mạnh vào mặt nạ hơn là trang phục).
Thành ngữ liên quan
- "to dress to the nines": ăn mặc lộng lẫy, thường dùng trong ngữ cảnh dạ hội.
- For the fancy-dress ball, she dressed to the nines as a 1920s flapper. (Vì buổi dạ hội hóa trang, cô ấy ăn mặc lộng lẫy như một cô gái thập niên 1920.)